Bản dịch của từ Observant individuals trong tiếng Việt

Observant individuals

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Observant individuals(Adjective)

ɒbzˈɜːvənt ˌɪndɪvˈɪdʒuːəlz
ˈɑbzɝvənt ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫz
01

Chứng tỏ khả năng quan sát tốt hoặc chú ý cẩn thận

Display good observation skills or pay close attention

表现出良好的观察力或细心留意

Ví dụ
02

Nhận thức sâu sắc, tinh ý

Clear-sighted observation

观察敏锐

Ví dụ
03

Nhanh chóng nhận ra những điều tinh tế

Quick to pick up on everything.

反应敏捷,能察觉到一切

Ví dụ