observantly
Adverb
observantly (Adverb)
/əbˈzɚ.vən.tli/
/əbˈzɚ.vən.tli/
AI
Ví dụ
Cô ấy lắng nghe một cách chú ý trong cuộc họp cộng đồng hôm thứ Bảy.She listened observantly during the community meeting last Saturday.
Anh ấy đã không chú ý đến các tín hiệu xã hội tại bữa tiệc hôm qua.He did not observe the social cues at the party yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "observantly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách chú ý hoặc cẩn thận quan sát. Từ này được hình thành từ tính từ "observant", có nghĩa là tinh nhạy và chú ý đến chi tiết xung quanh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về hình thức viết hay cách phát âm, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, trọng tâm có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào văn hóa giao tiếp và sự nhấn mạnh trong cảm xúc của người nói.