Bản dịch của từ Obsolete marine science trong tiếng Việt

Obsolete marine science

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obsolete marine science(Noun)

ˈɒbsəlˌiːt mˈæriːn sˈaɪəns
ˈɑbsəˌɫit mɝˈin ˈsaɪəns
01

Nghiên cứu về các sinh vật biển và hệ sinh thái của chúng

Researching marine organisms and their ecosystems

研究海洋生物及其生态系统

Ví dụ
02

Khám phá và hiểu biết các quá trình đại dương

Exploring and understanding ocean processes

对海洋过程的探索与理解

Ví dụ
03

Một ngành khoa học nghiên cứu về biển và các hiện tượng đại dương

This is a branch of science that studies the seas and oceanic phenomena.

这是一门研究海洋及其现象的学科。

Ví dụ