Bản dịch của từ Obstruent trong tiếng Việt

Obstruent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obstruent(Noun)

ˈɑbstɹunt
ˈɑbstɹunt
01

Một âm tiết hay âm vị được tạo ra bằng cách cản luồng khí trong miệng, thường là âm ma sát (như /s/, /f/) hoặc âm tắc/âm bật (như /p/, /t/).

A fricative or plosive speech sound.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ