Bản dịch của từ Fricative trong tiếng Việt

Fricative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fricative(Adjective)

fɹˈɪkətɪv
fɹˈɪkətɪv
01

Mô tả một loại phụ âm được tạo ra khi luồng hơi đi qua một khe hẹp gây ma sát => tạo ra tiếng ồn (dòng khí nhiễu loạn).

Denoting a type of consonant made by the friction of breath in a narrow opening producing a turbulent air flow.

摩擦音,因气流在狭窄缝隙中产生噪音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fricative(Noun)

fɹˈɪkətɪv
fɹˈɪkətɪv
01

Một phụ âm ma sát; là âm tiết sản sinh ra khi luồng khí đi qua khe hẹp giữa hai cơ quan phát âm, gây ra tiếng gằn hoặc ma sát (ví dụ: /f/ trong “fan”, /θ/ trong “think”).

A fricative consonant eg f and th.

摩擦音

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ