Bản dịch của từ Obtaining funding trong tiếng Việt

Obtaining funding

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obtaining funding(Phrase)

ɒbtˈeɪnɪŋ fˈʌndɪŋ
ˈɑbˈteɪnɪŋ ˈfəndɪŋ
01

Thu hút vốn cần thiết cho một dự án hoặc sáng kiến

Attracting the necessary funding for a project or initiative

为项目或计划募集所需的资金

Ví dụ
02

Quá trình nhận viện trợ hoặc nguồn lực tài chính

The process of applying for financial support or resources.

申请财务支持或资源的流程

Ví dụ
03

Đảm bảo nguồn tài chính cho nhiều mục đích hoặc dự án khác nhau

Ensure financial support for a variety of purposes or projects.

确保资金支持,可用于多种不同的目标或项目

Ví dụ