Bản dịch của từ Obturate trong tiếng Việt

Obturate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obturate(Verb)

ˈɑbtəɹeɪt
ˈɑbtəɹeɪt
01

Bít, bịt kín hoặc làm tắc một lỗ, khe hoặc ống dẫn khiến chất không thể chảy qua được.

Obstruct an opening orifice or passage.

堵塞开口或通道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ