Anh - Việt
obturate
Verb
obturate (Verb)
/ˈɑbtəɹeɪt/
/ˈɑbtəɹeɪt/
AI
Ví dụ
Nhiều chính sách cản trở sự di chuyển xã hội của các gia đình thu nhập thấp ở Mỹ.Many policies obturate social mobility for low-income families in America.
Họ không cản trở cơ hội cho các nhóm bị thiệt thòi trong xã hội.They do not obturate opportunities for marginalized groups in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obturate" có nguồn gốc từ tiếng Latin, có nghĩa là "chặn" hoặc "bịt lại". Trong y học, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động chặn một lối đi sinh lý hoặc một khoảng trống trong cơ thể, như trong các thủ thuật nha khoa hay trong lĩnh vực phẫu thuật. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách viết và phát âm của từ này không khác biệt. Tuy nhiên, cơ sở sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh chuyên ngành mà nó được áp dụng.