Bản dịch của từ Orifice trong tiếng Việt

Orifice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Orifice(Noun)

ˈɔɹəfəs
ˈɑɹəfɪs
01

Một lỗ mở, nhất là trên cơ thể (ví dụ: lỗ mũi, hậu môn).

An opening particularly one in the body such as a nostril or the anus.

身体上的开口(如鼻孔或肛门)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Orifice (Noun)

SingularPlural

Orifice

Orifices

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ