Anh - Việt
orifice
Noun
orifice (Noun)
/ˈɔɹəfəs/
/ˈɑɹəfɪs/
AI
Nghĩa 01
Một lỗ mở, nhất là trên cơ thể (ví dụ: lỗ mũi, hậu môn).
An opening particularly one in the body such as a nostril or the anus.
Ví dụ
Lỗ của micro không đủ lớn cho âm thanh.The orifice of the microphone was too small for the sound.
Cô tránh ngồi trên lỗ của ghế công viên.She avoided sitting on the orifice of the park bench.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của orifice (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
orifice | orifices |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "orifice" là danh từ chỉ một lỗ hoặc khe hở trong cơ thể hoặc một cấu trúc nào đó, cho phép các chất đi vào hoặc ra ngoài. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "orifice" thường được dùng để chỉ các lỗ tự nhiên như miệng, mũi, hoặc các lỗ liên quan đến hệ thống tiêu hóa.