Bản dịch của từ Orifice trong tiếng Việt
Orifice

Orifice (Noun)
Một lỗ mở, nhất là trên cơ thể (ví dụ: lỗ mũi, hậu môn).
An opening particularly one in the body such as a nostril or the anus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "orifice" là danh từ chỉ một lỗ hoặc khe hở trong cơ thể hoặc một cấu trúc nào đó, cho phép các chất đi vào hoặc ra ngoài. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "orifice" thường được dùng để chỉ các lỗ tự nhiên như miệng, mũi, hoặc các lỗ liên quan đến hệ thống tiêu hóa.
Từ "orifice" là danh từ chỉ một lỗ hoặc khe hở trong cơ thể hoặc một cấu trúc nào đó, cho phép các chất đi vào hoặc ra ngoài. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, "orifice" thường được dùng để chỉ các lỗ tự nhiên như miệng, mũi, hoặc các lỗ liên quan đến hệ thống tiêu hóa.
