Bản dịch của từ Obvolute trong tiếng Việt

Obvolute

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obvolute(Adjective)

ˈɑbvəlˌut
ˈɑbvəlˌut
01

(về lá) có mép lá xen kẽ chồng lên nhau: mép của một lá chồng lên phần mép của lá đối diện, rồi lá tiếp theo lại bị lá kia chồng lên, tạo kiểu xếp xen kẽ.

(of a leaf) having a margin that alternately overlaps and is overlapped by that of an opposing leaf.

(植物的)相互重叠的叶子边缘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh