Bản dịch của từ Occasional separation trong tiếng Việt

Occasional separation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occasional separation(Phrase)

əkˈeɪʒənəl sˌɛpərˈeɪʃən
əˈkeɪʒənəɫ ˌsɛpɝˈeɪʃən
01

Hiếm khi xảy ra hoặc không theo lịch trình cố định

It occurs rarely or without any clear pattern.

很少发生,或者没有明确的规律可循。

Ví dụ
02

Xảy ra thỉnh thoảng, không thường xuyên hay đều đặn

Happens occasionally, not regularly or consistently

偶尔发生的不频繁或不定期的

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian tạm thời của việc xa cách

A fleeting moment of separation

一段暂时的分别

Ví dụ