occupancy
Noun
occupancy (Noun)
/ˈɑkjəpnsi/
/ˈɑkjəpnsi/
AI
Ví dụ
Tỷ lệ chiếm đóng trong thành phố tăng do sự phát triển dân số.The occupancy rate in the city increased due to population growth.
Sự chiếm đóng của trung tâm cộng đồng đạt công suất đầy đủ.The occupancy of the community center was at full capacity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của occupancy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
occupancy | occupancies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Occupancy" là một danh từ chỉ trạng thái hoặc tình trạng mà một không gian nhất định đang được chiếm giữ hoặc sử dụng bởi người hoặc đồ vật. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như bất động sản, du lịch và quản lý tài sản. Trong tiếng Anh, "occupancy" được sử dụng tương đương trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác đôi chút. Trong ngữ cảnh bất động sản, tỷ lệ "occupancy" cao thường thể hiện sức hấp dẫn hoặc tính khả thi của tài sản đó.
