Bản dịch của từ Occupied by conflict trong tiếng Việt

Occupied by conflict

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Occupied by conflict(Phrase)

ˈɒkjʊpˌaɪd bˈaɪ kənflˈɪkt
ˈɑkjəˌpaɪd ˈbaɪ ˈkɑnˌfɫɪkt
01

Gặp vấn đề gây rối loạn hòa bình hoặc ổn định

Encounter issues that disrupt peace or stability

引发动荡或破坏稳定的问题

Ví dụ
02

Tham gia vào chiến tranh hoặc bất hòa

Participate in war or conflict

陷入战争或纷争

Ví dụ
03

Dính vào tình trạng xung đột hoặc bất đồng giữa các cá nhân hoặc nhóm

Related to conflicts or disagreements between individuals or groups

涉及到个人或团体之间的争执或冲突

Ví dụ