octahedral
AdjectiveNoun
octahedral (Adjective)
/ɑktəhˈidɹl/
/ɑktəhˈidɹl/
AI
Ví dụ
Cấu trúc tinh thể bát diện thường được tìm thấy trong khoáng sản.The octahedral crystal structure is commonly found in minerals.
Không phải tất cả các khoáng sản đều có hình dạng bát diện trong quá trình hình thành tinh thể của chúng.Not all minerals exhibit an octahedral shape in their crystal formation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
octahedral (Noun)
AI
Ví dụ
Hình dạng bát diện của tinh thể đã thu hút mọi người.The octahedral shape of the crystal caught everyone's attention.
Không nhiều người quen với thuật ngữ 'bát diện'.Not many people are familiar with the term 'octahedral'.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "octahedral" là một tính từ trong tiếng Anh dùng để chỉ hình dạng hoặc cấu trúc có tám mặt phẳng, thường được sử dụng trong lĩnh vực hình học và khoáng vật học. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng cách viết và ý nghĩa. Từ "octahedron" là danh từ tương ứng chỉ một hình đa diện có tám mặt. Trong phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ này. Cấu trúc octahedral thường xuất hiện trong các ứng dụng kiến trúc và thiết kế.