Bản dịch của từ Odd number trong tiếng Việt

Odd number

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Odd number(Noun)

ˈɑd nˈʌmbɚ
ˈɑd nˈʌmbɚ
01

Một số không chia hết cho hai.

Some numbers are not divisible by two.

有一些不能被2整除。

Ví dụ
02

Một số nguyên chia cho 2 dư 1.

Some prime numbers have a remainder when divided by two.

有些奇数在除以二后会有余数。

Ví dụ
03

Bất kỳ số nguyên nào không phải là số chẵn.

Any integer that is not even.

任何非偶数的整数

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh