Bản dịch của từ Odd numbers trong tiếng Việt

Odd numbers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Odd numbers(Noun)

ˈɒd nˈʌmbəz
ˈɑd ˈnəmbɝz
01

Một số không chia hết cho 2

A number that is not divisible by 2

Ví dụ
02

Bất kỳ số nguyên nào có dạng 2n + 1, với n là một số nguyên.

Any integer of the form 2n 1 where n is an integer

Ví dụ
03

Một số nguyên khi chia cho 2 sẽ dư 1.

An integer that results in a remainder of 1 when divided by 2

Ví dụ