Bản dịch của từ Of no value trong tiếng Việt
Of no value
Phrase

Of no value(Phrase)
ˈɒf nˈəʊ vˈæljuː
ˈɑf ˈnoʊ ˈvæɫju
01
Không quan trọng hoặc không đáng kể
Being insignificant or unimportant
Ví dụ
03
Không có giá trị hoặc hữu ích
Having no worth or usefulness
Ví dụ
