Bản dịch của từ Of no value trong tiếng Việt

Of no value

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Of no value(Phrase)

ˈɒf nˈəʊ vˈæljuː
ˈɑf ˈnoʊ ˈvæɫju
01

Không quan trọng hoặc không đáng kể

Being insignificant or unimportant

Ví dụ
02

Không đáng giá gì

Not worth anything

Ví dụ
03

Không có giá trị hoặc hữu ích

Having no worth or usefulness

Ví dụ