Bản dịch của từ Off colour trong tiếng Việt

Off colour

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off colour(Adjective)

ˈɔf kˈʌlɚ
ˈɔf kˈʌlɚ
01

Hơi không khỏe.

Slightly unwell.

Ví dụ
02

Hơi không đứng đắn hoặc tục tĩu.

Slightly indecent or obscene.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh