Bản dịch của từ Off with trong tiếng Việt

Off with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off with(Phrase)

ˈɒf wˈɪθ
ˈɔf ˈwɪθ
01

Báo hiệu rằng ai đó đã hoàn thành hay xong việc gì đó

It indicates that someone has finished or completed something.

用来表示某人已经完成了某事或做完了某件事。

Ví dụ
02

Dùng để chỉ sự loại bỏ hoặc tách rời một thứ gì đó

Used to refer to the act of removing or separating something.

用来描述去除或分离某物的动作。

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt để từ chối hoặc bỏ qua điều gì đó

A way to express rejection or refusal

一种表达拒绝或否定的方式

Ví dụ