Bản dịch của từ Offer code trong tiếng Việt
Offer code
Noun [U/C]

Offer code(Noun)
ˈɒfɐ kˈəʊd
ˈɔfɝ ˈkoʊd
01
Một bộ quy tắc xác định các điều khoản của một đề nghị giữa các bên.
A code that specifies terms of an offer between parties
Ví dụ
02
Một mã giảm giá hoặc ưu đãi khuyến mãi
A code that provides a discount or a promotional offer
Ví dụ
