Bản dịch của từ Offer code trong tiếng Việt

Offer code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offer code(Noun)

ˈɒfɐ kˈəʊd
ˈɔfɝ ˈkoʊd
01

Một bộ quy tắc xác định các điều khoản của một đề nghị giữa các bên.

A code that specifies terms of an offer between parties

Ví dụ
02

Một mã giảm giá hoặc ưu đãi khuyến mãi

A code that provides a discount or a promotional offer

Ví dụ
03

Một chuỗi các ký tự hoặc số được gán cho một ưu đãi cụ thể để tham khảo.

A series of letters or numbers assigned to a specific offer for reference

Ví dụ