Bản dịch của từ Discount trong tiếng Việt
Discount

Discount (Noun Countable)
Khoản giảm giá; số tiền hoặc phần trăm được trừ khỏi giá gốc khi mua hàng hoặc dịch vụ.
Discount, discount.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Discount (Noun)
Discount (Verb)
Xem một khả năng hoặc một thông tin là không đáng cân nhắc, gạt bỏ vì cho rằng không đáng tin cậy hoặc không quan trọng.
Regard (a possibility or fact) as being unworthy of consideration because it lacks credibility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "discount" được hiểu là sự giảm giá, thường được áp dụng trong thương mại để khuyến khích mua sắm. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈdɪskaʊnt/, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, "discount" cũng có thể được sử dụng như một động từ trong cả hai biến thể, mang nghĩa là giảm giá sản phẩm hoặc dịch vụ. Việc sử dụng từ này phổ biến trong các bối cảnh kinh doanh và marketing.
Họ từ
Từ "discount" được hiểu là sự giảm giá, thường được áp dụng trong thương mại để khuyến khích mua sắm. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈdɪskaʊnt/, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, "discount" cũng có thể được sử dụng như một động từ trong cả hai biến thể, mang nghĩa là giảm giá sản phẩm hoặc dịch vụ. Việc sử dụng từ này phổ biến trong các bối cảnh kinh doanh và marketing.

