Bản dịch của từ Offeree trong tiếng Việt
Offeree

Offeree (Noun)
The offeree accepted the contract proposal.
Người được đề nghị đã chấp nhận đề xuất hợp đồng.
The offeree declined the offer politely.
Người được đề nghị đã lịch sự từ chối lời đề nghị.
The offeree considered the terms before responding.
Người được đề nghị đã xem xét các điều khoản trước khi phản hồi.
Từ "offeree" được định nghĩa là cá nhân hoặc thực thể mà đề nghị (offer) được gửi đến trong một thỏa thuận hợp đồng. Trong ngữ cảnh pháp lý, offeree là người có quyền chấp nhận hoặc từ chốiđề nghị đó. Phân biệt giữa British English và American English, cả hai phiên bản sử dụng thuật ngữ này tương tự nhau trong các tài liệu pháp lý, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Trong cả hai biến thể, "offeree" thường được áp dụng trong lĩnh vực hợp đồng và thương mại.
Từ "offeree" có nguồn gốc từ động từ Latin "offerre", nghĩa là "đem đến" hoặc "cung cấp". Từ này được hình thành từ tiền tố "ob-" (đến gần) và "ferre" (mang). Trong bối cảnh pháp lý, "offeree" ám chỉ cá nhân hoặc thực thể nhận được lời đề nghị từ người khác (offeror). Ý nghĩa và sử dụng hiện tại của từ này phản ánh bản chất của quá trình thương mại, nơi các bên giao tiếp và thiết lập các thỏa thuận thông qua các đề nghị và phản hồi.
Từ "offeree" thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt liên quan đến hợp đồng. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất thấp và hiếm khi được sử dụng ở phần Nghe, Đọc hay Viết, chủ yếu xuất hiện trong ngữ liệu liên quan đến thương mại hoặc luật pháp. Trong các tình huống phổ biến, "offeree" được sử dụng để chỉ người nhận đề nghị trong một giao dịch, điều này thể hiện sự quan trọng của khái niệm này trong bối cảnh hợp đồng và thương thuyết.