Bản dịch của từ Office equipment shop trong tiếng Việt

Office equipment shop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Office equipment shop(Noun)

ˈɒfɪs ˈɛkwɪpmənt ʃˈɒp
ˈɔfɪs ˈɛkwɪpmənt ˈʃɑp
01

Một cửa hàng chuyên cung cấp các thiết bị văn phòng như máy tính, máy in và bàn ghế phù hợp với không gian làm việc.

This store sells various office equipment such as computers, printers, and furniture.

一家销售各种办公设备的商店,比如电脑、打印机以及办公家具。

Ví dụ
02

Một cửa hàng bán lẻ cung cấp các dụng cụ và thiết bị liên quan đến cảnh sát cho các doanh nghiệp và cá nhân.

It is a retail store that offers office-related products and equipment for businesses and individuals.

这是一家零售店,专门向企业和个人提供办公用品及相关设备。

Ví dụ
03

Nơi mua sắm các vật dụng cần thiết để vận hành văn phòng

It’s the place to shop for all the essentials needed to run your office.

购买办公用品的地方

Ví dụ