Bản dịch của từ Officeholder trong tiếng Việt
Officeholder

Officeholder (Noun)
Người đang nắm giữ một chức vụ công hoặc một vị trí trong một tổ chức (ví dụ: người giữ chức vụ trong chính quyền, công ty, hiệp hội).
A person who holds public office or a position in an organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "officeholder" chỉ những cá nhân đảm nhiệm một vị trí trong chính phủ hoặc tổ chức, thường là do bầu cử hoặc bổ nhiệm. Khái niệm này bao gồm các chức vụ từ lãnh đạo cấp cao đến các quan chức cấp dưới. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt rõ rệt, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể, "officeholder" có thể mang những ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào hệ thống chính trị từng quốc gia.
Từ "officeholder" chỉ những cá nhân đảm nhiệm một vị trí trong chính phủ hoặc tổ chức, thường là do bầu cử hoặc bổ nhiệm. Khái niệm này bao gồm các chức vụ từ lãnh đạo cấp cao đến các quan chức cấp dưới. Cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt rõ rệt, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể, "officeholder" có thể mang những ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào hệ thống chính trị từng quốc gia.
