Bản dịch của từ Often sports trong tiếng Việt
Often sports
Adverb Noun [C]

Often sports(Adverb)
ˈɒftən spˈɔːts
ˈɔftən ˈspɔrts
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Often sports(Noun Countable)
ˈɒftən spˈɔːts
ˈɔftən ˈspɔrts
01
Một từ dùng để chỉ các trò chơi thể thao hoặc hoạt động vận động
Frequently and multiple times
用来指体育比赛或运动的术语
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
