Bản dịch của từ Often sports trong tiếng Việt

Often sports

Adverb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Often sports(Adverb)

ˈɒftən spˈɔːts
ˈɔftən ˈspɔrts
01

Nhiều lần

Frequently and repeatedly

经常,经常多次

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thường xuyên theo quy định

Doing something regularly out of habit

经常按固定的时间间隔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cứ theo nguyên tắc thông thường

Basically, according to the rules.

基本上按照规则来说

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Often sports(Noun Countable)

ˈɒftən spˈɔːts
ˈɔftən ˈspɔrts
01

Một từ dùng để chỉ các trò chơi thể thao hoặc hoạt động vận động

Frequently and multiple times

用来指体育比赛或运动的术语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa