Anh - Việt

Bản dịch của từ Oiler trong tiếng Việt

oiler

Noun

oiler (Noun)

/ˈɔɪləɹ/
/ˈɔɪlɚ/
AI

Nghĩa 01

Người chịu trách nhiệm tra dầu (bôi dầu) cho máy móc để máy hoạt động trơn tru và giảm mài mòn.

A person who oils machinery.

Ví dụ
Người bôi trơn đã bảo trì máy móc nhà máy trong ca đêm.The oiler maintained the factory machines during the night shift.
Người bôi trơn đã không đến đúng giờ để kiểm tra thiết bị.The oiler did not arrive on time for the equipment check.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quần áo hoặc trang phục làm bằng vải có tráng dầu (vải chống nước), thường dùng để che chắn nước mưa hoặc ẩm ướt, ví dụ áo mưa bằng vải dầu.

Oilskin garments.

Ví dụ
Nhiều ngư dân mặc áo khoác oiler trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.Many fishermen wear oiler jackets during harsh weather conditions.
Không phải ai cũng có áo oiler cho những ngày mưa.Not everyone owns an oiler for rainy days.

Nghĩa 03

Một tàu chở dầu; tàu chứa và vận chuyển dầu (thường là dầu thô hoặc sản phẩm dầu mỏ) trên biển.

An oil tanker.

Ví dụ
Tàu chở dầu đã giao 500.000 thùng dầu vào tháng trước.The oiler delivered 500,000 barrels of oil last month.
Tàu chở dầu đã không đến kịp thời trong cuộc khủng hoảng.The oiler did not arrive on time during the crisis.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh