Bản dịch của từ Oiler trong tiếng Việt

Oiler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oiler(Noun)

ˈɔɪləɹ
ˈɔɪlɚ
01

Người chịu trách nhiệm tra dầu (bôi dầu) cho máy móc để máy hoạt động trơn tru và giảm mài mòn.

A person who oils machinery.

给机器加油的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quần áo hoặc trang phục làm bằng vải có tráng dầu (vải chống nước), thường dùng để che chắn nước mưa hoặc ẩm ướt, ví dụ áo mưa bằng vải dầu.

Oilskin garments.

油布衣服

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tàu chở dầu; tàu chứa và vận chuyển dầu (thường là dầu thô hoặc sản phẩm dầu mỏ) trên biển.

An oil tanker.

油轮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ