Bản dịch của từ Oiler trong tiếng Việt
Oiler

Oiler (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quần áo hoặc trang phục làm bằng vải có tráng dầu (vải chống nước), thường dùng để che chắn nước mưa hoặc ẩm ướt, ví dụ áo mưa bằng vải dầu.
Oilskin garments.
Một tàu chở dầu; tàu chứa và vận chuyển dầu (thường là dầu thô hoặc sản phẩm dầu mỏ) trên biển.
An oil tanker.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "oiler" được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc một thiết bị có nhiệm vụ bôi trơn hoặc cung cấp dầu cho máy móc nhằm giảm ma sát và ngăn chặn hư hỏng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường dùng để chỉ công việc cụ thể liên quan đến máy móc, trong khi tiếng Anh Anh ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này. Phiên âm của từ này không có sự khác biệt lớn giữa hai dạng ngôn ngữ, nhưng ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.
Họ từ
Từ "oiler" được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc một thiết bị có nhiệm vụ bôi trơn hoặc cung cấp dầu cho máy móc nhằm giảm ma sát và ngăn chặn hư hỏng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường dùng để chỉ công việc cụ thể liên quan đến máy móc, trong khi tiếng Anh Anh ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này. Phiên âm của từ này không có sự khác biệt lớn giữa hai dạng ngôn ngữ, nhưng ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.
