Anh - Việt

Bản dịch của từ Okay trong tiếng Việt

okay

VerbAdjectiveAdverbInterjection

okay (Verb)

/ˈəʊkeɪ/
/ˈoʊˌkeɪ/
AI

Nghĩa 01 · chính thức chấp thuận hoặc cho phép một việc nào đó được thực hiện

chính thức chấp thuận hoặc cho phép một việc nào đó được thực hiện

to approve or authorize something

Ví dụ
Hội đồng thành phố sẽ duyệt kế hoạch trung tâm cộng đồng trị giá 5.000 đô la của Li Ming.The city council will okay Li Ming's $5,000 community center plan.
Maria không phê duyệt đề xuất cung cấp 200 giường cho người vô gia cư.Maria did not okay the proposal for 200 beds for homeless people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

okay (Adjective)

/ˈəʊkeɪ/
/ˈoʊˌkeɪ/
AI

Nghĩa 01 · không bị bệnh, bị thương hoặc gặp nguy hiểm

không bị bệnh, bị thương hoặc gặp nguy hiểm

not ill injured or in danger

Ví dụ
Sau cuộc biểu tình, Maria vẫn ổn dù con đường rất đông.After the protest, Maria was okay despite the crowded street.
Tom không ổn sau khi bị ngã trong sự kiện từ thiện của trường.Tom was not okay after falling during the school charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · đạt mức chấp nhận được hoặc đủ tốt cho một mục đích nào đó

đạt mức chấp nhận được hoặc đủ tốt cho một mục đích nào đó

satisfactory acceptable or good enough

Ví dụ
Kết quả khảo sát khá ổn, nhưng thất nghiệp ở thanh niên vẫn khiến Maya lo lắng。The survey results are okay, but youth unemployment still concerns Maya.
Dịch vụ trông trẻ miễn phí không thể chấp nhận khi các gia đình nghèo vẫn bị gạt ra ngoài。Free childcare is not okay when poor families remain excluded.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

okay (Adverb)

/ˈəʊkeɪ/
/ˈoʊˌkeɪ/
AI

Nghĩa 01 · theo cách đạt yêu cầu hoặc không có vấn đề đáng lo

theo cách đạt yêu cầu hoặc không có vấn đề đáng lo

in a satisfactory or acceptable way

Ví dụ
Đề xuất xã hội của Maya hoạt động khá ổn trong cuộc tranh luận ở trường năm 2024.Maya's social proposal worked okay during the 2024 school debate.
Cuộc khảo sát đã không giải thích bất bình đẳng xã hội cho cử tri một cách ổn thỏa.The survey did not explain social inequality okay to voters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

okay (Interjection)

/ˈəʊkeɪ/
/ˈoʊˌkeɪ/
AI

Nghĩa 01 · dùng để biểu thị sự đồng ý, chấp nhận hoặc đã hiểu điều vừa nói

dùng để biểu thị sự đồng ý, chấp nhận hoặc đã hiểu điều vừa nói

used to show agreement acceptance or understanding

Ví dụ
Được rồi, tôi đồng ý rằng mạng xã hội giúp sinh viên chia sẻ ý tưởng.Okay, I agree that social media helps students share ideas.
Được rồi, nhưng tôi không chấp nhận việc tiếp cận các nhóm trực tuyến không bình đẳng.Okay, but I do not accept unequal access to online groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · dùng để hỏi xem ai đó có ổn không hoặc việc gì đó có chấp nhận được không

dùng để hỏi xem ai đó có ổn không hoặc việc gì đó có chấp nhận được không

used to ask whether someone is well or whether a situation is acceptable

Ví dụ
Được rồi, Maya, khảo sát cộng đồng năm 2024 phù hợp với phần thảo luận IELTS.Okay, Maya, our 2024 community survey is acceptable for the IELTS discussion.
Không, Carlos không ổn sau cuộc tranh luận trên mạng xã hội.No, Carlos is not okay after the social media debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh