Bản dịch của từ Okay then trong tiếng Việt
Okay then
Phrase

Okay then(Phrase)
ˈəʊkeɪ tˈɛn
ˈoʊˌkeɪ ˈθɛn
01
Thể hiện sẵn sàng để tiếp tục
Expresses a readiness to proceed
表示准备继续进行
Ví dụ
02
Chỉ ra sự nhượng bộ hoặc chấp nhận một tình huống nào đó.
Indicates a concession or acceptance of a situation
指出让步或者接受某种情况。
Ví dụ
03
Ví dụ
