Bản dịch của từ Old age assistance trong tiếng Việt

Old age assistance

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old age assistance(Idiom)

ˈoʊl.də.dʒəˈsɪ.stəns
ˈoʊl.də.dʒəˈsɪ.stəns
01

Sự trợ giúp về mặt tài chính dành cho người cao tuổi; tiền hoặc hỗ trợ vật chất do gia đình, tổ chức hoặc nhà nước cung cấp để giúp người già trang trải cuộc sống.

Financial support or aid provided to elderly individuals.

对老年人的经济援助

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh