Bản dịch của từ Old girl trong tiếng Việt

Old girl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old girl(Noun)

oʊld gɚɹl
oʊld gɚɹl
01

Một cô gái hoặc phụ nữ không còn trẻ nữa; đã qua tuổi thiếu niên hoặc không còn là trẻ con. Dùng để chỉ người nữ đã lớn tuổi hơn so với giai đoạn “young” (trẻ).

A girl or woman who is no longer young or a child.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh