Bản dịch của từ Older brother trong tiếng Việt
Older brother
Noun [U/C]

Older brother(Noun)
ˈəʊldɐ brˈʌðɐ
ˈoʊɫdɝ ˈbrəðɝ
01
Chức danh thường được dùng để thể hiện vị trí lãnh đạo hoặc cấp cao trong nhóm đàn ông
This is a term used in some contexts to refer to leadership or a higher rank among men.
在某些语境下,用来表示男性中的领导地位或资历更深的头衔
Ví dụ
02
Anh trai
An older brother compared to the speaker or a specific other brother.
这是指比说话人年长的哥哥,或者是某位特定的兄弟。
Ví dụ
03
Lời gọi thân mật hoặc thể hiện sự kính trọng dành cho anh trai lớn hơn
A casual or respectful way to address an older brother.
这是对哥哥的一种亲切叫法或表达尊敬的方式。
Ví dụ
