Bản dịch của từ Older brother trong tiếng Việt
Older brother
Noun [U/C]

Older brother(Noun)
ˈəʊldɐ brˈʌðɐ
ˈoʊɫdɝ ˈbrəðɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách gọi thân mật hoặc thể hiện sự kính trọng dành cho anh trai.
A term of endearment or respect used for an older male sibling
Ví dụ
