Bản dịch của từ Omnipercipience trong tiếng Việt
Omnipercipience

Omnipercipience (Noun)
Tính chất hoặc trạng thái có khả năng nhận biết, cảm nhận hoặc hiểu biết vô hạn, rất sâu sắc — tức là khả năng nhận thức, cảm giác hoặc tri giác cực kỳ rộng lớn và toàn diện.
The fact or quality of being omnipercipient infinite or great percipience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "omnipercipience" (hay "omni-percipience") chỉ khả năng nhận thức hoặc hiểu biết hoàn hảo, không giới hạn. Nguyên tắc này thường được liên kết với các khái niệm triết học và tôn giáo về sự sáng suốt toàn năng của một thực thể tối cao. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, việc sử dụng nó có thể chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh học thuật. "Omnipercipience" thường được xem là một khái niệm trừu tượng, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "omnipercipience" (hay "omni-percipience") chỉ khả năng nhận thức hoặc hiểu biết hoàn hảo, không giới hạn. Nguyên tắc này thường được liên kết với các khái niệm triết học và tôn giáo về sự sáng suốt toàn năng của một thực thể tối cao. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, việc sử dụng nó có thể chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh học thuật. "Omnipercipience" thường được xem là một khái niệm trừu tượng, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
