Bản dịch của từ On first sight trong tiếng Việt

On first sight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On first sight(Phrase)

ˈɒn fˈɜːst sˈaɪt
ˈɑn ˈfɝst ˈsaɪt
01

Khi mới nhìn qua

When observing for the first time

第一次观察时

Ví dụ
02

Lúc nhìn thoáng qua hoặc cảm nhận ban đầu

At first glance

乍一看

Ví dụ
03

Khoảnh khắc đầu tiên nhìn thấy điều gì đó

The very first moment something is seen

第一次看到某样东西的瞬间

Ví dụ