ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
On hold project
Giữ cho dự án ở trạng thái đình trệ cho đến khi có thông báo mới
Keep the project on hold until further notice.
将一个项目保持暂停状态,直到收到新的通知。
Một dự án tạm thời bị tạm dừng hoặc hoãn lại
A project is currently on hold or postponed.
一个项目目前暂停或暂时搁置中。
Một tình huống mà công việc hoặc tiến độ của dự án bị dừng lại giữa chừng.
A situation where the work or project progress comes to a halt.
项目陷入停滞,工作或进展暂时受阻