Bản dịch của từ On-line trong tiếng Việt

On-line

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On-line(Adverb)

ˈɑnlaɪn
ˈɑnlaɪn
01

Khi đang kết nối với mạng máy tính (Internet hoặc mạng nội bộ), tức là làm việc hoặc truy cập thông tin qua mạng

While connected to a computer network.

在线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

On-line(Adjective)

ˈɑnlaɪn
ˈɑnlaɪn
01

Có sẵn hoặc được truyền qua mạng máy tính; hoạt động trên Internet hoặc qua kết nối mạng (không phải ngoại tuyến).

Available or transmitted via a computer network.

通过计算机网络可用的或传输的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh