Bản dịch của từ On shore trong tiếng Việt

On shore

Adverb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On shore(Adverb)

ˈɑnʃˌɔɹ
ˈɑnʃˌɔɹ
01

Hướng về hoặc lên đất liền từ vùng nước; ra khỏi mặt nước và vào đất/đất liền

Towards or onto land from an area of water.

Ví dụ

On shore(Phrase)

ˈɑnʃˌɔɹ
ˈɑnʃˌɔɹ
01

Từ biển ra đến đất liền; trên bờ (không còn ở trên nước/biển nữa).

On or to the land from the sea.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh