Bản dịch của từ On the go trong tiếng Việt

On the go

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the go(Phrase)

ˈɑn ðə ɡˈoʊ
ˈɑn ðə ɡˈoʊ
01

Di chuyển hoặc làm việc liên tục, bận rộn, không ngồi yên — luôn hoạt động hoặc đang trên đường đi làm việc/hoạt động.

Actively moving or working busy.

忙碌,活动不止

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh