Bản dịch của từ On the mark trong tiếng Việt

On the mark

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the mark(Phrase)

ˈɑn ðə mˈɑɹk
ˈɑn ðə mˈɑɹk
01

Đi đúng theo kế hoạch hoặc phương pháp đã định; làm theo cách đúng, chính xác như mong muốn.

According to the intended or correct plan or method.

按照预定计划或方法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh