Bản dịch của từ On their own trong tiếng Việt

On their own

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On their own(Phrase)

ˈɒn tˈeə ˈaʊn
ˈɑn ˈθɪr ˈoʊn
01

Một mình, không dựa vào ai hoặc nhờ sự giúp đỡ của ai

Independence; without any aid or involvement from others.

独立自主,不依赖他人或受到他人的牵涉

Ví dụ
02

Không cần nhờ đến sự giúp đỡ hay hợp tác từ người khác

There is no help or collaboration from others.

没有他人的协助或合作

Ví dụ
03

Một mình tự thân

Being alone; solitude.

孤身一人,孤寂无援。

Ví dụ