Bản dịch của từ On top of each other trong tiếng Việt

On top of each other

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On top of each other(Phrase)

ˈɒn tˈɒp ˈɒf ˈiːtʃ ˈəʊðɐ
ˈɑn ˈtɑp ˈɑf ˈitʃ ˈoʊðɝ
01

Ở vị trí sao cho một người che hoặc dựa vào người khác

At a position where something is covered or leaning against another thing

处于一种互相覆盖或依偎的状态

Ví dụ
02

Xếp chồng lên nhau thành từng đống

To pile up or pile

堆叠成一堆

Ví dụ
03

Ảnh hưởng hoặc hậu quả tái diễn hoặc tích lũy

Repeated or cumulative effects or consequences

重复发生的或累积的影响与后果

Ví dụ