Bản dịch của từ Cumulative trong tiếng Việt
Cumulative

Cumulative (Adjective)
Tăng dần theo thời gian do được cộng thêm từng phần; lớn lên về số lượng, mức độ hoặc sức mạnh vì có những bổ sung liên tiếp.
Increasing or increased in quantity degree or force by successive additions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cumulative" được sử dụng để chỉ quá trình tích lũy hoặc cộng dồn dần dần của một cái gì đó, thường liên quan đến dữ liệu, kinh nghiệm hoặc ảnh hưởng. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng từ này với ngữ nghĩa tương tự, tuy nhiên một số cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh cụ thể. Ở British English, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như “cumulative effect”, trong khi ở American English, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu để nhấn mạnh tác động lâu dài.
Họ từ
Từ "cumulative" được sử dụng để chỉ quá trình tích lũy hoặc cộng dồn dần dần của một cái gì đó, thường liên quan đến dữ liệu, kinh nghiệm hoặc ảnh hưởng. Trong tiếng Anh, cả British và American đều sử dụng từ này với ngữ nghĩa tương tự, tuy nhiên một số cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh cụ thể. Ở British English, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như “cumulative effect”, trong khi ở American English, nó có thể được sử dụng nhiều hơn trong lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu để nhấn mạnh tác động lâu dài.
