Bản dịch của từ On your own trong tiếng Việt

On your own

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On your own(Phrase)

ˈɑn jˈɔɹ ˈoʊn
ˈɑn jˈɔɹ ˈoʊn
01

Tự mình làm/không có sự giúp đỡ hoặc khích lệ từ người khác; độc lập làm việc hay quyết định một mình.

Without any help or encouragement from other people.

独立,自己做

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh