Bản dịch của từ Once annually trong tiếng Việt

Once annually

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Once annually(Phrase)

ˈɒns ˈænjuːəli
ˈɑns ˈænjuəɫi
01

Một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra hàng năm

An event or action that takes place once a year.

每年举办一次的活动或事件。

Ví dụ
02

Diễn ra hoặc xảy ra một lần trong năm

Happens once a year

每年一次的

Ví dụ
03

Thông thường, đề cập đến các hoạt động được lên lịch hàng năm.

Usually, only activities scheduled annually are included.

通常只有每年规划的活动才会安排在日程中。

Ví dụ