ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Once annually
Một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra hàng năm
An event or action that takes place once a year.
每年举办一次的活动或事件。
Diễn ra hoặc xảy ra một lần trong năm
Happens once a year
每年一次的
Thông thường, đề cập đến các hoạt động được lên lịch hàng năm.
Usually, only activities scheduled annually are included.
通常只有每年规划的活动才会安排在日程中。