Bản dịch của từ Oncogene trong tiếng Việt

Oncogene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oncogene(Noun)

ˈɑnkədʒin
ˈɑŋkoʊdʒin
01

Một gen mà trong một số điều kiện (như khi bị biến đổi hoặc kích hoạt quá mức) có thể biến tế bào bình thường thành tế bào ung thư.

A gene which in certain circumstances can transform a cell into a tumour cell.

在特定情况下可使正常细胞变成肿瘤细胞的基因。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ