Bản dịch của từ One-fourth trong tiếng Việt

One-fourth

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-fourth(Noun)

wn foʊɹɵ
wn foʊɹɵ
01

Một phần tư của cái gì đó (tức là chia thành bốn phần bằng nhau, lấy một phần)

A quarter of something.

四分之一

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

One-fourth(Adjective)

wn foʊɹɵ
wn foʊɹɵ
01

Chỉ một phần tư của một vật hoặc tổng số; chiếm một phần bốn.

Constituting a fourth part of something.

四分之一的部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ