one in a million
PhraseIdiom
one in a million (Phrase)
/wˈʌn ɨn ə mˈɪljən/
/wˈʌn ɨn ə mˈɪljən/
AI
Ví dụ
Tính tốt của Jane thực sự là một trong một triệu.Jane's kindness is truly one in a million.
Ở một thị trấn nhỏ, tìm ra một thiên tài là một trong một triệu.In a small town, finding a genius is one in a million.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya là người có một không hai vì tổ chức các bữa ăn miễn phí ở Chicago.Maya is one in a million for organizing free meals in Chicago.
Tại sự kiện, không tình nguyện viên nào đặc biệt hiếm có như Daniel.No volunteer was one in a million like Daniel at the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
one in a million (Idiom)
/wˈɐn ˈɪn ˈɑː mˈɪliən/
/ˈwən ˈɪn ˈɑ ˈmɪɫjən/
AI
Ví dụ
Trong công tác xã hội, Maya là người có một không hai vì giúp đỡ người tị nạn.In social work, Maya is one in a million for helping refugees.
Thiếu tiếng nói địa phương, sự kiện xã hội này không có gì đặc biệt.This social event is not one in a million without local voices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“One in a million” là một thành ngữ tiếng Anh chỉ một người hoặc sự vật cực kỳ hiếm hoi, độc đáo trong bối cảnh cụ thể. Cụm từ này thường được dùng để diễn tả giá trị, tài năng hoặc đặc điểm mà rất ít người hay vật có. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có cách sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong giao tiếp anh ngữ, âm điệu và ngữ khí có thể khác nhau. Về mặt ngữ nghĩa, không có sự khác biệt rõ ràng giữa hai biến thể này.