Anh - Việt

Bản dịch của từ One in a million trong tiếng Việt

one in a million

PhraseIdiom

one in a million (Phrase)

/wˈʌn ɨn ə mˈɪljən/
/wˈʌn ɨn ə mˈɪljən/
AI

Nghĩa 01 · Thành ngữ chỉ người hoặc vật rất hiếm, có phẩm chất, tính cách hoặc khả năng đặc biệt mà khó tìm thấy ở người khác.

Thành ngữ chỉ người hoặc vật rất hiếm, có phẩm chất, tính cách hoặc khả năng đặc biệt mà khó tìm thấy ở người khác.

IDIOM Having a very rare quality or attribute.

Ví dụ
Tính tốt của Jane thực sự là một trong một triệu.Jane's kindness is truly one in a million.
Ở một thị trấn nhỏ, tìm ra một thiên tài là một trong một triệu.In a small town, finding a genius is one in a million.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · một người hoặc sự vật đặc biệt, hiếm có hoặc tốt một cách khác thường.

một người hoặc sự vật đặc biệt, hiếm có hoặc tốt một cách khác thường.

A person or thing that is extremely special rare or unusually good

Ví dụ
Maya là người có một không hai vì tổ chức các bữa ăn miễn phí ở Chicago.Maya is one in a million for organizing free meals in Chicago.
Tại sự kiện, không tình nguyện viên nào đặc biệt hiếm có như Daniel.No volunteer was one in a million like Daniel at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

one in a million (Idiom)

/wˈɐn ˈɪn ˈɑː mˈɪliən/
/ˈwən ˈɪn ˈɑ ˈmɪɫjən/
AI

Nghĩa 01 · người hoặc vật rất đặc biệt, hiếm có hoặc xuất sắc một cách khác thường.

người hoặc vật rất đặc biệt, hiếm có hoặc xuất sắc một cách khác thường.

A person or thing that is extremely special rare or unusually good

Ví dụ
Trong công tác xã hội, Maya là người có một không hai vì giúp đỡ người tị nạn.In social work, Maya is one in a million for helping refugees.
Thiếu tiếng nói địa phương, sự kiện xã hội này không có gì đặc biệt.This social event is not one in a million without local voices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh