Bản dịch của từ One in a million trong tiếng Việt

One in a million

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One in a million(Phrase)

wˈʌn ɨn ə mˈɪljən
wˈʌn ɨn ə mˈɪljən
01

Thành ngữ chỉ người hoặc vật rất hiếm, có phẩm chất, tính cách hoặc khả năng đặc biệt mà khó tìm thấy ở người khác.

IDIOM Having a very rare quality or attribute.

独一无二

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh