Bản dịch của từ One-off trong tiếng Việt

One-off

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-off(Noun)

ˈoʊnifˈɔ
ˈoʊnifˈɔ
01

Một việc/việc làm/sự kiện chỉ xảy ra hoặc được thực hiện một lần duy nhất, không lặp lại.

Something done made or happening only once.

一次性的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

One-off(Adjective)

ˈoʊnifˈɔ
ˈoʊnifˈɔ
01

Chỉ điều gì đó được làm, tạo ra hoặc xảy ra chỉ một lần, không lặp lại; mang tính duy nhất, tạm thời hoặc ngoại lệ.

Done made or happening only once.

仅一次的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ