Bản dịch của từ One's say trong tiếng Việt
One's say

One's say (Pronoun)
Everyone should respect one's opinion during the group discussion.
Mọi người nên tôn trọng ý kiến của mỗi người trong buổi thảo luận.
I don't think one's feelings should be ignored in conversations.
Tôi không nghĩ rằng cảm xúc của mỗi người nên bị bỏ qua trong các cuộc trò chuyện.
Do you value one's perspective on social issues?
Bạn có coi trọng quan điểm của mỗi người về các vấn đề xã hội không?
One's say (Idiom)
Everyone should listen to one's say in community meetings.
Mọi người nên lắng nghe ý kiến của nhau trong các cuộc họp cộng đồng.
She didn't express one's say during the discussion about local parks.
Cô ấy không bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc thảo luận về công viên địa phương.
What is one's say on improving public transportation in our city?
Ý kiến của bạn về việc cải thiện giao thông công cộng ở thành phố chúng ta là gì?
Cụm từ "one's say" thường được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ quyền phát biểu hoặc ý kiến của một ai đó. Cụm này mang nghĩa rằng mỗi cá nhân đều có quyền trình bày quan điểm riêng của mình. Tuy nhiên, "one's say" không phổ biến trong tiếng Anh Anh (British English) mà thường thấy trong tiếng Anh Mỹ (American English), nơi nó thể hiện sự nhấn mạnh hơn về tính cá nhân hóa trong việc đưa ra ý kiến.
Cụm từ "one's say" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "one" bắt nguồn từ từ tiếng Đức cổ "wain", có nghĩa là "một". "Say" lại phát triển từ tiếng Old English "secgan", tức là "nói" hoặc "thông báo". "One's say" biểu thị quyền phát biểu hoặc tiếng nói của một cá nhân trong một cuộc thảo luận hay quyết định. Sự kết hợp này phản ánh tầm quan trọng của từng tiếng nói cá nhân trong đời sống xã hội hiện đại.
Cụm từ "one's say" không phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Từ ngữ này thường liên quan đến việc thể hiện quan điểm cá nhân hoặc quyền phát ngôn của một cá nhân trong các bối cảnh như thảo luận, tranh luận hoặc lập luận trong văn phòng và học thuật. Trong các tình huống hàng ngày, nó có thể được sử dụng để nhấn mạnh tính chính đáng của ý kiến trong các cuộc hội thoại xã hội.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
