Bản dịch của từ Onetime trong tiếng Việt
Onetime

Onetime (Adjective)
Onetime (Adverb)
Diễn tả việc từng xảy ra một lần hoặc từng như vậy trong quá khứ (nhưng bây giờ không còn).
Once especially in the past.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "onetime" trong tiếng Anh có nghĩa là chỉ một lần duy nhất, thường được sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ, không có khả năng lặp lại. Trong tiếng Anh Mỹ, "onetime" thường được viết liền và có thể mang nghĩa tương tự như "once" hoặc "previously". Ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn và đôi khi được thay thế bằng "one-time" hoặc "formerly", tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Từ "onetime" trong tiếng Anh có nghĩa là chỉ một lần duy nhất, thường được sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ, không có khả năng lặp lại. Trong tiếng Anh Mỹ, "onetime" thường được viết liền và có thể mang nghĩa tương tự như "once" hoặc "previously". Ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn và đôi khi được thay thế bằng "one-time" hoặc "formerly", tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
