Bản dịch của từ Onlaid trong tiếng Việt

Onlaid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Onlaid (Adjective)

ˈɑnleɪd
ˈɑnleɪd
01

Được gắn cố định lên bề mặt, đặc biệt là gắn trên bìa sách (như trang trí, phù hiệu hoặc chi tiết được đặt lên bề mặt bìa).

Fixed or mounted on a surface especially on the cover of a book.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh