Bản dịch của từ Onlending trong tiếng Việt

Onlending

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Onlending(Noun)

ˈɑnləndɨŋ
ˈɑnləndɨŋ
01

Hành động cho vay tiền đã mượn từ bên khác.

Lending money that has already been borrowed from someone else.

这指的是从别人那借来钱后进行的出借行为。

Ví dụ
02

Thuật ngữ trong tài chính đề cập đến việc cho vay vốn vay mượn lại cho bên thứ ba.

The term used in finance refers to the act of loaning out the borrowed money to third parties.

在金融领域中,指的是将借来的资金贷给第三方的做法。

Ví dụ